Luncheon | Nghĩa của từ luncheon trong tiếng Anh

/ˈlʌntʃən/

  • Danh Từ
  • tiệc trưa

Những từ liên quan với LUNCHEON

special, feast, morsel, picnic, festivity, snack, gala, breakfast, reception, fare, celebration, dinner, shindig, brunch, dessert
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất