Muscular | Nghĩa của từ muscular trong tiếng Anh

/ˈmʌskjəlɚ/

  • Tính từ
  • (thuộc) bắp thịt, (thuộc) cơ
  • nổi bắp, có bắp thịt rắn chắc, vạm vỡ, khoẻ

Những từ liên quan với MUSCULAR

athletic, stalwart, lusty, mighty, stringy, robust, sturdy, fibrous, herculean, sinewy, stout, husky, strapping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất