Athletic | Nghĩa của từ athletic trong tiếng Anh

/æθˈlɛtɪk/

  • Tính từ
  • có tính chất lực sĩ, lực lưỡng, khoẻ mạnh
  • (thuộc) điền kinh; (thuộc) thể thao
    1. athletic sports: điền kinh; cuộc thi điền kinh

Những từ liên quan với ATHLETIC

competitive, active, lusty, robust, sturdy, recreational, muscular, sporting, strong, strapping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất