Pall | Nghĩa của từ pall trong tiếng Anh

/ˈpɑːl/

  • Danh Từ
  • vải phủ quan tài
  • áo bào (giáo hoàng, tổng giám mục)
  • (nghĩa bóng) vật che phủ, áo khoác, màn phủ
    1. a pall of darkness: màn đêm
  • Động từ
  • làm ngán, làm phát ngấy (vì quá nhàm)
  • trở thành nhạt nhẽo vô vị (vì quá nhàm)

Những từ liên quan với PALL

jade, mantle, shadow, sate, shroud, satiate, gorge, damp, sicken, dismay, melancholy, damper, covering, glut, disgust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất