Priestly | Nghĩa của từ priestly trong tiếng Anh
/ˈpriːstli/
- Tính từ
- (thuộc) thầy tu, (thuộc) thầy tế; giống thầy tu; giống thầy tế; hợp với thầy tu, hợp với thầy tế
Những từ liên quan với PRIESTLY
sanctimonious, pious, moral, devout, ecclesiastical, clerical, saintly, ministerial, sacred, spiritual, monastic