Procure | Nghĩa của từ procure trong tiếng Anh

/prəˈkjɚ/

  • Động từ
  • kiếm, thu được, mua được (vật gì)
    1. to procure employment: kiếm việc làm
  • tìm (đàn bà con gái) để cho làm đĩ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đem lại, đem đến (một kết quả...)
  • làm ma cô, làm nghề dắt gái, trùm gái điếm

Những từ liên quan với PROCURE

gain, draw, have, annex, purchase, find, buy, compass, solicit, promote, get, appropriate, score, persuade, induce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất