Robe | Nghĩa của từ robe trong tiếng Anh

/ˈroʊb/

  • Danh Từ
  • áo choàng (để chỉ chức vụ, nghề nghiệp...)
    1. the long robe: áo choàng của luật sư
  • áo ngoài (của trẻ nhỏ); áo dài (đàn bà)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo choàng mặc trong nhà
  • Động từ
  • mặc áo choàng cho (ai)
    1. to robe oneself: khoác áo choàng vào người
  • mặc áo choàng

Những từ liên quan với ROBE

habit, outfit, costume, negligee, covering, frock, cape, housecoat, muumuu, garment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất