Khaki | Nghĩa của từ khaki trong tiếng Anh

/ˈkæki/

  • Tính từ
  • có màu kaki
  • Danh Từ
  • vải kaki

Những từ liên quan với KHAKI

gown, robe, dress, regalia, drab, fawn, garb, cream, costume, ginger, attire, amber, camel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất