Sheepish | Nghĩa của từ sheepish trong tiếng Anh

/ˈʃiːpɪʃ/

  • Tính từ
  • ngượng ngập, lúng túng, rụt rè, bẽn lẽn

Những từ liên quan với SHEEPISH

ashamed, retiring, guilty, abashed, chagrined, docile, diffident, foolish, shamefaced
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất