Sunny | Nghĩa của từ sunny trong tiếng Anh

/ˈsʌni/

  • Tính từ
  • nắng, có nhiều ánh nắng
    1. the sunny side: phía nhà có nắng; (nghĩa bóng) khía cạnh vui tươi (của một vấn đề)
  • vui vẻ, hớn hở, tươi sáng
    1. a sunny smile: nụ cười hớn hở
  • to be on the sunny side of forty (fifty..)
    1. chưa đến 40 (50...) tuổi
  • Động từ
  • Nắng

Những từ liên quan với SUNNY

light, fine, luminous, brilliant, shining, buoyant, pleasant, cheerful, cloudless, cheery, radiant, genial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất