Wither | Nghĩa của từ wither trong tiếng Anh

/ˈwɪðɚ/

  • Động từ
  • làm héo, làm tàn úa; làm teo
    1. a withered arm: cánh tay bị teo
  • làm khô héo, làm cho héo hắt đi
    1. grief has withered his heart: những nỗi sầu muộn làm khô héo tâm can anh ta
  • làm cho bối rối
    1. to wither someone with a look: nhìn ai làm cho người ta bối rối
  • héo, tàn, úa (cây cối, hoa)
  • héo mòn, tiều tuỵ (người); tàn tạ (sắc đẹp); tiêu tan (hy vọng...)

Những từ liên quan với WITHER

languish, atrophy, decay, collapse, constrict, contract, shrink, dry, perish, fold, deteriorate, shrivel, fade, deflate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất