Wane | Nghĩa của từ wane trong tiếng Anh

/ˈweɪn/

  • Danh Từ
  • (thiên văn học) sự khuyết, tuần trăng khuyết
    1. moon on the wane: trăng khuyết
  • (nghĩa bóng) sự tàn; lúc tàn, lúc xế, lúc hết thời
    1. to be on the wane: khuyết, xế (trăng); về già (người), tàn tạ (sắc đẹp); lu mờ (tiếng tăm)
    2. night is on the wane: đêm sắp tàn
    3. his star is on the wane: hắn ta hết thời
  • Động từ
  • khuyết, xế (trăng)
  • (nghĩa bóng) giảm, suy yếu, tàn tạ
    1. strength is waning: sức lực suy yếu

Những từ liên quan với WANE

fall, dim, atrophy, abate, shrink, decline, slacken, sink, fail, drop, fade, relent, ebb, dwindle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất