Shrink | Nghĩa của từ shrink trong tiếng Anh

/ˈʃrɪŋk/

  • Động từ
  • co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào
    1. this cloth shrinks in the wash: vải này giặt sẽ co
    2. to shrink into oneself: co vào cái vỏ ốc của mình
  • lùi lại, lùi bước, chùn lại
    1. to shrink from difficulties: lùi bước trước khó khăn
  • làm co (vải...)
  • Danh Từ
  • sự co lại
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất