Mould | Nghĩa của từ mould trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • đất tơi xốp
  • đất
  • mốc, meo
  • khuôn
  • (kiến trúc) đường gờ, đường chỉ
  • (nghĩa bóng) hình dáng; tính tình
  • to be cast in the same mould
    1. giống nhau như đúc; cùng một giuộc
  • Động từ
  • đúc; nặn

Những từ liên quan với MOULD

blight, chip, slice, chisel, indent, pattern, divide, hew, engrave, cleave, sculpt, form, must, etch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất