Rocker | Nghĩa của từ rocker trong tiếng Anh

/ˈrɑːkɚ/

  • Danh Từ
  • người đưa võng
  • cái đãi vàng
  • cái đu (của trẻ con)
  • ghế xích đu
  • (từ lóng) cái đầu
    1. to be off one's rocker: dở hơi, điên rồ
  • giầy trượt băng (đế cao và cong)
  • (như) rocking-turn
  • (kỹ thuật) bộ phận cân bằng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất