Overweight | Nghĩa của từ overweight trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈweɪt/

  • Danh Từ
  • trọng lượng trội ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) số cân thừa (béo quá)
  • Tính từ
  • quá trọng lượng hợp lệ
    1. overweight luggage: hành lý quá trọng lượng hợp lệ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) béo quá
  • Động từ
  • cân nặng hơn, có trọng lượng hơn
  • đè trĩu lên

Những từ liên quan với OVERWEIGHT

pudgy, overstuffed, bulky, massive, portly, ample, corpulent, obese, rotund, huge, fat, outsize, stout, fleshy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất